葛蘭素史克

gě lán sù shǐ kè cát lan tố sử khắc

Hán Việt: cát lan tố sử khắc · Pinyin: gě lán sù shǐ kè

Tổng quan

GlaxoSmithKline, công ty dược phẩm Anh

Cấu tạo: (cát) + (lan) + (tố) + (sử) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui GlaxoSmithKline, công ty dược phẩm Anh

Eng

  • CC-CEDICT GlaxoSmithKline, British pharmaceutical company
  • Cihui GlaxoSmithKline, British pharmaceutical company