葡萄之一種

bồ đào chi nhất chủng

Hán Việt: bồ đào chi nhất chủng

Tổng quan

xem muscatel, nho xạ, nho muxcat

Cấu tạo: (bồ) + (đào) + (chi) + (nhất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem muscatel, nho xạ, nho muxcat