Tổng quan
Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 栽 (tài) + 培 (bồi) + 者 (giả)
- Hán Việt
- bồ đào tài bồi giả
- Cấu tạo
- 葡 + 萄 + 栽 + 培 + 者 · bồ + đào + tài + bồi + giả
nghĩa thành phần: bồ + đào + tài + bồi + giả
Từ liên quan
Gần nghĩa
葡萄之一种 · 葡萄样状的 · 葡萄栽培的 · 葡萄榨汁器 · 葡萄牙人的 · 葡萄牙语的 · 葡萄状球菌 · 葡萄球菌的