葡萄榨汁器 bồ đào trá trấp khí Hán Việt: bồ đào trá trấp khí Tổng quan máy ép nho Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 榨 (trá) + 汁 (trấp) + 器 (khí)Hán Việtbồ đào trá trấp khíTừ loạidanhCấu tạo葡 + 萄 + 榨 + 汁 + 器 · bồ + đào + trá + trấp + khí nghĩa thành phần: bồ + đào + trá + trấp + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy ép nho Từ liên quan Gần nghĩa葡萄之一种 · 葡萄样状的 · 葡萄栽培的 · 葡萄栽培者 · 葡萄牙人的 · 葡萄牙语的 · 葡萄状球菌 · 葡萄球菌的