葡萄派喃糖 pú táo pài nán táng · bồ đào phái nam đường Hán Việt: bồ đào phái nam đường · Pinyin: pú táo pài nán táng Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 派 (phái) + 喃 (nam) + 糖 (đường)Pinyinpú táo pài nán tángHán Việtbồ đào phái nam đườngCấu tạo葡 + 萄 + 派 + 喃 + 糖 · bồ + đào + phái + nam + đường nghĩa thành phần: bồ + đào + phái + nam + đường