葡萄牙歷史 pú táo yá lì shǐ · bồ đào nha lịch sử Hán Việt: bồ đào nha lịch sử · Pinyin: pú táo yá lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 牙 (nha) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinpú táo yá lì shǐHán Việtbồ đào nha lịch sửCấu tạo葡 + 萄 + 牙 + 歷 + 史 · bồ + đào + nha + lịch + sử nghĩa thành phần: bồ + đào + nha + lịch + sử