葡萄牙巨龍 pú táo yá jù lóng · bồ đào nha cự long Hán Việt: bồ đào nha cự long · Pinyin: pú táo yá jù lóng Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 牙 (nha) + 巨 (cự) + 龍 (long)Pinyinpú táo yá jù lóngHán Việtbồ đào nha cự longCấu tạo葡 + 萄 + 牙 + 巨 + 龍 · bồ + đào + nha + cự + long nghĩa thành phần: bồ + đào + nha + cự + long