葡萄牙水犬 Pútáoyá shuǐquǎn · bồ đào nha thủy khuyển Hán Việt: bồ đào nha thủy khuyển · Pinyin: Pútáoyá shuǐquǎn Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 牙 (nha) + 水 (thủy) + 犬 (khuyển)PinyinPútáoyá shuǐquǎnHán Việtbồ đào nha thủy khuyểnCấu tạo葡 + 萄 + 牙 + 水 + 犬 · bồ + đào + nha + thủy + khuyển nghĩa thành phần: bồ + đào + nha + thủy + khuyển Nghĩa EngCihui Portuguese Water Dog