葡萄牙首都 bồ đào nha thủ đô Hán Việt: bồ đào nha thủ đô Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 牙 (nha) + 首 (thủ) + 都 (đô)Hán Việtbồ đào nha thủ đôCấu tạo葡 + 萄 + 牙 + 首 + 都 · bồ + đào + nha + thủ + đô nghĩa thành phần: bồ + đào + nha + thủ + đô