葡萄狀球菌

bồ đào trạng cầu khuẩn

Hán Việt: bồ đào trạng cầu khuẩn

Tổng quan

khuẩn cầu chùm, khuẩn tụ cầu

Cấu tạo: (bồ) + (đào) + (trạng) + (cầu) + (khuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuẩn cầu chùm, khuẩn tụ cầu

ja

  • JMdict staphylococcus