葡萄種植園 pú táo zhòng zhí yuán · bồ đào chủng thực viên Hán Việt: bồ đào chủng thực viên · Pinyin: pú táo zhòng zhí yuán Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 種 (chủng) + 植 (thực) + 園 (viên)Pinyinpú táo zhòng zhí yuánHán Việtbồ đào chủng thực viênCấu tạo葡 + 萄 + 種 + 植 + 園 · bồ + đào + chủng + thực + viên nghĩa thành phần: bồ + đào + chủng + thực + viên