葡萄酒市場 pú táo jiǔ shì chǎng · bồ đào tửu thị tràng Hán Việt: bồ đào tửu thị tràng · Pinyin: pú táo jiǔ shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 酒 (tửu) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinpú táo jiǔ shì chǎngHán Việtbồ đào tửu thị tràngCấu tạo葡 + 萄 + 酒 + 市 + 場 · bồ + đào + tửu + thị + tràng nghĩa thành phần: bồ + đào + tửu + thị + tràng