葡配刺桐定 bồ phối thứ đồng định Hán Việt: bồ phối thứ đồng định Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 配 (phối) + 刺 (thứ) + 桐 (đồng) + 定 (định)Hán Việtbồ phối thứ đồng địnhCấu tạo葡 + 配 + 刺 + 桐 + 定 · bồ + phối + thứ + đồng + định nghĩa thành phần: bồ + phối + thứ + đồng + định