葡配庭薺精 bồ phối đình tề tinh Hán Việt: bồ phối đình tề tinh Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 配 (phối) + 庭 (đình) + 薺 (tề) + 精 (tinh)Hán Việtbồ phối đình tề tinhCấu tạo葡 + 配 + 庭 + 薺 + 精 · bồ + phối + đình + tề + tinh nghĩa thành phần: bồ + phối + đình + tề + tinh