葡配馬柯精 bồ phối mã kha tinh Hán Việt: bồ phối mã kha tinh Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 配 (phối) + 馬 (mã) + 柯 (kha) + 精 (tinh)Hán Việtbồ phối mã kha tinhCấu tạo葡 + 配 + 馬 + 柯 + 精 · bồ + phối + mã + kha + tinh nghĩa thành phần: bồ + phối + mã + kha + tinh