葦帶

wěi dàivi đái

Hán Việt: vi đái · Pinyin: wěi dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用苇草编成的衣带。

Cấu tạo: 葦 (vi) + 帶 (đái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動