葫芦丝

hú lú sīhồ lô ti

Hán Việt: hồ lô ti · Pinyin: hú lú sī

Tổng quan

hulusi, còn gọi là tiêu bầu (một loại nhạc cụ hơi lam tự do)

Cấu tạo: 葫 (hồ) + 蘆 (lô) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hồ lô ti
  • Google Alex v6 khèn bầu
  • Tần suất từ hulusi, còn gọi là tiêu bầu (một loại nhạc cụ hơi lam tự do)

Eng

  • Cihui hulusi, aka cucurbit flute (a kind of free reed wind instrument)
  • Tần suất từ hulusi, aka cucurbit flute (a kind of free reed wind instrument)

Đức

  • Handedict Hulusi (chin. Musikinstrument) (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

葫芦岛 · 葫芦巴 · 葫芦目 · 葫芦科 · 葫芦 · 葫芦岛市 · 葫芦科的 · 葫蘆