葫蘆箭毒鹼 hồ lô tiến độc dảm Hán Việt: hồ lô tiến độc dảm Tổng quan Cấu tạo: 葫 (hồ) + 蘆 (lô) + 箭 (tiến) + 毒 (độc) + 鹼 (dảm)Hán Việthồ lô tiến độc dảmCấu tạo葫 + 蘆 + 箭 + 毒 + 鹼 · hồ + lô + tiến + độc + dảm nghĩa thành phần: hồ + lô + tiến + độc + dảm