蔥油金針菇 cōng yóu jīn zhēn gū · thông du kim châm cô Hán Việt: thông du kim châm cô · Pinyin: cōng yóu jīn zhēn gū Tổng quan Cấu tạo: 蔥 (thông) + 油 (du) + 金 (kim) + 針 (châm) + 菇 (cô)Pinyincōng yóu jīn zhēn gūHán Việtthông du kim châm côCấu tạo蔥 + 油 + 金 + 針 + 菇 · thông + du + kim + châm + cô nghĩa thành phần: thông + du + kim + châm + cô