蔥油雞脯肉 cōng yóu jī fǔ ròu · thông du kê bô nhục Hán Việt: thông du kê bô nhục · Pinyin: cōng yóu jī fǔ ròu Tổng quan Cấu tạo: 蔥 (thông) + 油 (du) + 雞 (kê) + 脯 (bô) + 肉 (nhục)Pinyincōng yóu jī fǔ ròuHán Việtthông du kê bô nhụcCấu tạo蔥 + 油 + 雞 + 脯 + 肉 · thông + du + kê + bô + nhục nghĩa thành phần: thông + du + kê + bô + nhục