葷允

hūn yǔnhuân duẫn

Hán Việt: huân duẫn · Pinyin: hūn yǔn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即荤粥。我国古代北方匈奴族的别称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

中國先秦時北方的游牧民族。參見「匈奴」條。

Cấu tạo: 葷 (huân) + 允 (duẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hồn Doãn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國先秦時北方的游牧民族。參見「匈奴」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

允准 · 允厚 · 允堪 · 允宜 · 允當 · 允納 · 允若 · 允許