葷油蒙了心

huân du mông liễu tâm

Hán Việt: huân du mông liễu tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (du) + (mông) + (liễu) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為私利所蒙蔽,而做出不合事理的事情。如:「那些製造毒品的人,都是葷油蒙了心,做出這等傷天害理的壞事來。」

Eng

  • Cihui 葷油蒙了心 ūnyóu mēngle xīn f.e. be befuddled; be in a haze