聏毳

ér cuì

Pinyin: ér cuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"聏脆"。

Cấu tạo: 聏 + 毳 (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"聏脆"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

毳侶 · 毳和 · 毳徒 · 毳流 · 毳衣 · 毳衲 · 聏1. · 聏2.