聏梯 ér tī Pinyin: ér tī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指绳梯。 Cấu tạo: 聏 + 梯 (thê)Pinyinér tīCấu tạo聏 + 梯 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指绳梯。 Từ liên quan Gần nghĩa梯子 · 梯己 · 梯度 · 梯形 · 梯板 · 梯次 · 梯河 · 梯流