蒂埃裡亨利 dì āi lǐ hēng lì · đế ai lí hanh lợi Hán Việt: đế ai lí hanh lợi · Pinyin: dì āi lǐ hēng lì Tổng quan Cấu tạo: 蒂 (đế) + 埃 (ai) + 裡 (lí) + 亨 (hanh) + 利 (lợi)Pinyindì āi lǐ hēng lìHán Việtđế ai lí hanh lợiCấu tạo蒂 + 埃 + 裡 + 亨 + 利 · đế + ai + lí + hanh + lợi nghĩa thành phần: đế + ai + lí + hanh + lợi