蒂姆卡希爾 dì mǔ kǎ xī ěr · đế mỗ tạp hi nhĩ Hán Việt: đế mỗ tạp hi nhĩ · Pinyin: dì mǔ kǎ xī ěr Tổng quan Cấu tạo: 蒂 (đế) + 姆 (mỗ) + 卡 (tạp) + 希 (hi) + 爾 (nhĩ)Pinyindì mǔ kǎ xī ěrHán Việtđế mỗ tạp hi nhĩCấu tạo蒂 + 姆 + 卡 + 希 + 爾 · đế + mỗ + tạp + hi + nhĩ nghĩa thành phần: đế + mỗ + tạp + hi + nhĩ