蒂姆羅賓斯 dì mǔ luó bīn sī · đế mỗ la tân tư Hán Việt: đế mỗ la tân tư · Pinyin: dì mǔ luó bīn sī Tổng quan Cấu tạo: 蒂 (đế) + 姆 (mỗ) + 羅 (la) + 賓 (tân) + 斯 (tư)Pinyindì mǔ luó bīn sīHán Việtđế mỗ la tân tưCấu tạo蒂 + 姆 + 羅 + 賓 + 斯 · đế + mỗ + la + tân + tư nghĩa thành phần: đế + mỗ + la + tân + tư