蒂申羅伊特 dì shēn luō yī tè · đế thân la y đặc Hán Việt: đế thân la y đặc · Pinyin: dì shēn luō yī tè Tổng quan Cấu tạo: 蒂 (đế) + 申 (thân) + 羅 (la) + 伊 (y) + 特 (đặc)Pinyindì shēn luō yī tèHán Việtđế thân la y đặcCấu tạo蒂 + 申 + 羅 + 伊 + 特 · đế + thân + la + y + đặc nghĩa thành phần: đế + thân + la + y + đặc