蒂米什瓦拉 dì mǐ shén wǎ lā · đế mễ thập ngõa lạp Hán Việt: đế mễ thập ngõa lạp · Pinyin: dì mǐ shén wǎ lā Tổng quan Cấu tạo: 蒂 (đế) + 米 (mễ) + 什 (thập) + 瓦 (ngõa) + 拉 (lạp)Pinyindì mǐ shén wǎ lāHán Việtđế mễ thập ngõa lạpCấu tạo蒂 + 米 + 什 + 瓦 + 拉 · đế + mễ + thập + ngõa + lạp nghĩa thành phần: đế + mễ + thập + ngõa + lạp Nghĩa EngCihui Timișoara