蒂雷納子爵 dì léi nà zǐ jué · đế lôi nạp tử tước Hán Việt: đế lôi nạp tử tước · Pinyin: dì léi nà zǐ jué Tổng quan Cấu tạo: 蒂 (đế) + 雷 (lôi) + 納 (nạp) + 子 (tử) + 爵 (tước)Pinyindì léi nà zǐ juéHán Việtđế lôi nạp tử tướcCấu tạo蒂 + 雷 + 納 + 子 + 爵 · đế + lôi + nạp + tử + tước nghĩa thành phần: đế + lôi + nạp + tử + tước