蒐羅人才者 sưu la nhân tài giả Hán Việt: sưu la nhân tài giả Tổng quan Cấu tạo: 蒐 (sưu) + 羅 (la) + 人 (nhân) + 才 (tài) + 者 (giả)Hán Việtsưu la nhân tài giảCấu tạo蒐 + 羅 + 人 + 才 + 者 · sưu + la + nhân + tài + giả nghĩa thành phần: sưu + la + nhân + tài + giả Nghĩa EngCihui bird dog