蒐集
sưu tập
Hán Việt: sưu tập · Pinyin: sōu jí
Tổng quan
thu thập | sưu tầm ìm kiếm gom góp. sưu tập sưu tập ☆Tìm kiếm gom góp.
Nghĩa
Việt
- Cihui thu thập | sưu tầm ìm kiếm gom góp. sưu tập sưu tập ☆Tìm kiếm gom góp.
- Cihui thu thập | sưu tầm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搜求聚集。如:「他的興趣是蒐集火柴盒。」
Eng
- CC-CEDICT to gather; to collect
- Cihui to gather; to collect