蒙古症患者

mông cổ chứng hoạn giả

Hán Việt: mông cổ chứng hoạn giả

Tổng quan

(thuộc) Mông,c có đặc tính của người Mông Cổ (tay to, da vàng), có đặc tính của hội chứng Down

Cấu tạo: (mông) + (cổ) + (chứng) + (hoạn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) Mông,c có đặc tính của người Mông Cổ (tay to, da vàng), có đặc tính của hội chứng Down

Eng

  • Cihui 蒙古癥患者 ěnggǔzhèng huànzhě n. <med.> mongoloid M:ge/¹míng