蒙古語字母

méng gǔ yǔ zì mǔ mông cổ ngữ tự mẫu

Hán Việt: mông cổ ngữ tự mẫu · Pinyin: méng gǔ yǔ zì mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (cổ) + (ngữ) + (tự) + (mẫu)