蒙吉薩爾戰役
mông cát tát nhĩ chiến dịch
Hán Việt: mông cát tát nhĩ chiến dịch · Pinyin: méng jí sà ěr zhàn yì
Tổng quan
Cấu tạo: 蒙 (mông) + 吉 (cát) + 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)
Hán Việt: mông cát tát nhĩ chiến dịch · Pinyin: méng jí sà ěr zhàn yì
Cấu tạo: 蒙 (mông) + 吉 (cát) + 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)