蒙法爾科內 méng fǎ ěr kē nèi · mông pháp nhĩ khoa nội Hán Việt: mông pháp nhĩ khoa nội · Pinyin: méng fǎ ěr kē nèi Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 法 (pháp) + 爾 (nhĩ) + 科 (khoa) + 內 (nội)Pinyinméng fǎ ěr kē nèiHán Việtmông pháp nhĩ khoa nộiCấu tạo蒙 + 法 + 爾 + 科 + 內 · mông + pháp + nhĩ + khoa + nội nghĩa thành phần: mông + pháp + nhĩ + khoa + nội