蒙泰韋爾迪 méng tài wéi ěr dí · mông thái vi nhĩ địch Hán Việt: mông thái vi nhĩ địch · Pinyin: méng tài wéi ěr dí Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 泰 (thái) + 韋 (vi) + 爾 (nhĩ) + 迪 (địch)Pinyinméng tài wéi ěr díHán Việtmông thái vi nhĩ địchCấu tạo蒙 + 泰 + 韋 + 爾 + 迪 · mông + thái + vi + nhĩ + địch nghĩa thành phần: mông + thái + vi + nhĩ + địch