蒙片剪裁系统

méng piàn jiǎn cái xì tǒngmông phiến tiễn tài hệ thống

Hán Việt: mông phiến tiễn tài hệ thống · Pinyin: méng piàn jiǎn cái xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 蒙 (mông) + 片 (phiến) + 剪 (tiễn) + 裁 (tài) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống cắt mặt nạ

Đức

  • Handedict Maskenschneidsystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家 · 系统发展周期