蒙片裁切刀
mông phiến tài thiết đao
Hán Việt: mông phiến tài thiết đao · Pinyin: méng piàn cái qiē dāo
Tổng quan
Cấu tạo: 蒙 (mông) + 片 (phiến) + 裁 (tài) + 切 (thiết) + 刀 (đao)
Hán Việt: mông phiến tài thiết đao · Pinyin: méng piàn cái qiē dāo
Cấu tạo: 蒙 (mông) + 片 (phiến) + 裁 (tài) + 切 (thiết) + 刀 (đao)