蒙特利公園 méng tè lì gōng yuán · mông đặc lợi công viên Hán Việt: mông đặc lợi công viên · Pinyin: méng tè lì gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 特 (đặc) + 利 (lợi) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyinméng tè lì gōng yuánHán Việtmông đặc lợi công viênCấu tạo蒙 + 特 + 利 + 公 + 園 · mông + đặc + lợi + công + viên nghĩa thành phần: mông + đặc + lợi + công + viên