蒙特塞拉特島
mông đặc tắc lạp đặc đảo
Hán Việt: mông đặc tắc lạp đặc đảo · Pinyin: méng tè sāi lā tè dǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 蒙 (mông) + 特 (đặc) + 塞 (tắc) + 拉 (lạp) + 特 (đặc) + 島 (đảo)
Hán Việt: mông đặc tắc lạp đặc đảo · Pinyin: méng tè sāi lā tè dǎo
Cấu tạo: 蒙 (mông) + 特 (đặc) + 塞 (tắc) + 拉 (lạp) + 特 (đặc) + 島 (đảo)