蒙蒙雨

mông mông vũ

Hán Việt: mông mông vũ

Tổng quan

mưa phùn, mưa bụi, mưa phùn, mưa bụi, (từ lóng) rút lui, bỏ trốn, chạy trốn, tẩu, chuồn

Cấu tạo: 濛 (mông) + 濛 (mông) + 雨 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mưa phùn

Từ liên quan

Gần nghĩa

濛濛亮 · 蒙蒙亮 · 蒙蒙黑 · 濛濛 · 蒙蒙 · 濛濛鬆鬆 · 濛雨 · 蒙蒙松松