蒙蒙黑

mēng mēng hēimông mông hắc

Hán Việt: mông mông hắc · Pinyin: mēng mēng hēi

Tổng quan

chạng vạng

Cấu tạo: 矇 (mông) + 矇 (mông) + 黑 (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chạng vạng
  • Google Alex v6 hoàng hôn
  • Biên soạn dusk; twilight

Eng

  • Cihui dusk

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙蒙亮 · 蒙蒙雨 · 蒙蒙 · 矇矇 · 蒙蒙松松 · 蒙蒙细雨