蒙藏委員會 méng zàng wěi yuán huì · mông tàng ủy viên hội Hán Việt: mông tàng ủy viên hội · Pinyin: méng zàng wěi yuán huì Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 藏 (tàng) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)Pinyinméng zàng wěi yuán huìHán Việtmông tàng ủy viên hộiCấu tạo蒙 + 藏 + 委 + 員 + 會 · mông + tàng + ủy + viên + hội nghĩa thành phần: mông + tàng + ủy + viên + hội