蒙馬特高地 méng mǎ tè gāo dì · mông mã đặc cao địa Hán Việt: mông mã đặc cao địa · Pinyin: méng mǎ tè gāo dì Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 馬 (mã) + 特 (đặc) + 高 (cao) + 地 (địa)Pinyinméng mǎ tè gāo dìHán Việtmông mã đặc cao địaCấu tạo蒙 + 馬 + 特 + 高 + 地 · mông + mã + đặc + cao + địa nghĩa thành phần: mông + mã + đặc + cao + địa