蒙馬特高地

méng mǎ tè gāo dì mông mã đặc cao địa

Hán Việt: mông mã đặc cao địa · Pinyin: méng mǎ tè gāo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (mã) + (đặc) + (cao) + (địa)