蒜米

suàn mǐtoán mễ

Hán Việt: toán mễ · Pinyin: suàn mǐ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【蒜米】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "minced garlic", "tag": "li", "content": "peeled garlic clove"]]]}]

Cấu tạo: 蒜 (toán) + 米 (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỏi bóc vỏ

Eng

  • Cihui minced garlic/peeled garlic clove

Từ liên quan

Gần nghĩa

米仓 · 米兔 · 米兰 · 米制 · 米国 · 米夫 · 米奇 · 米姆