蒜茸花椰菜
toán nhung hoa gia thái
Hán Việt: toán nhung hoa gia thái · Pinyin: suàn róng huā yē cài
Tổng quan
Cấu tạo: 蒜 (toán) + 茸 (nhung) + 花 (hoa) + 椰 (gia) + 菜 (thái)
Hán Việt: toán nhung hoa gia thái · Pinyin: suàn róng huā yē cài
Cấu tạo: 蒜 (toán) + 茸 (nhung) + 花 (hoa) + 椰 (gia) + 菜 (thái)