蒜茸蒸中蝦
toán nhung chưng trung hà
Hán Việt: toán nhung chưng trung hà · Pinyin: suàn róng zhēng zhōng xiā
Tổng quan
Cấu tạo: 蒜 (toán) + 茸 (nhung) + 蒸 (chưng) + 中 (trung) + 蝦 (hà)
Hán Việt: toán nhung chưng trung hà · Pinyin: suàn róng zhēng zhōng xiā
Cấu tạo: 蒜 (toán) + 茸 (nhung) + 蒸 (chưng) + 中 (trung) + 蝦 (hà)