蒜茸蒸中蝦

suàn róng zhēng zhōng xiā toán nhung chưng trung hà

Hán Việt: toán nhung chưng trung hà · Pinyin: suàn róng zhēng zhōng xiā

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (nhung) + (chưng) + (trung) + (hà)