蒴壶

sóc hồ

Hán Việt: sóc hồ

Tổng quan

Cấu tạo: 蒴 (sóc) + 壺 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 蒴壺 huòhú n. urn M:²zhī

Eng

  • Cihui 蒴壺 huòhú n. urn M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

壶关 · 壶铃 · 蒴果 · 壶关县 · 蒴周层 · 蒴外层 · 壶腹状的 · 壶口